Tím Gentian

Hiển thị kết quả duy nhất

Tím Gentian

Danh pháp

Tên chung quốc tế

Methylrosaniline chloride

Tên khác

Gentian violet (Tím gentian)

Crystal violet (Tím tinh thể)

Methyl violet 10B

Tên danh pháp theo IUPAC

[4-[bis[4-(dimethylamino)phenyl]methylidene]cyclohexa-2,5-dien-1-ylidene]-dimethylazanium

Nhóm thuốc

Thuốc dùng ngoài chống vi khuẩn, chống nấm

Mã ATC

D – Da liễu

D01 – Thuốc kháng nấm dùng ngoài da

D01A – Thuốc kháng nấm dùng tại chỗ

D01AE – Các thuốc kháng nấm khác dùng tại chỗ

D01AE02 – Methylrosaniline

G – Hệ sinh dục tiết niệu và các Hormon sinh dục

G01 – Thuốc sát khuẩn và chống nhiễm phụ khoa

G01A – Thuốc sát khuẩn và chống nhiễm phụ khoa không kết hợp Corticosteroid

G01AX – Các thuốc chống nhiễm khuẩn và sát khuẩn khác

G01AX09 – Methylrosaniline

Mã UNII

3GVJ31T6YY

Mã CAS

7438-46-2

Cấu trúc phân tử

Công thức phân tử

C25H30N3+

Phân tử lượng

372.5 g/mol

Cấu trúc phân tử

Tím gentian là một ion iminium, là cation xanh malachit trong đó hydro ở vị trí para-pposition của nhóm phenyl thay thế đơn được thay thế bằng nhóm dimethylamino.

Cấu trúc phân tử Tím Gentian
Cấu trúc phân tử Tím Gentian

Các tính chất phân tử

Số liên kết hydro cho: 0

Số liên kết hydro nhận: 2

Số liên kết có thể xoay: 4

Diện tích bề mặt tôpô: 9.5Ų

Số lượng nguyên tử nặng: 28

Các tính chất đặc trưng

Điểm nóng chảy: 215°C

Độ tan trong nước: 4mg/mL

Hằng số phân ly pKa: 4.83

Dạng bào chế

Dung dịch dùng ngoài: Gentian 0,5%, 1%; 2%.

Dạng bào chế Tím Gentian
Dạng bào chế Tím Gentian

Độ ổn định và điều kiện bảo quản

Dung dịch tím gentian cần để trong bình kín, ở nhiệt độ 15 – 30 ºC. Tránh để thuốc đông băng.

Nguồn gốc

Tím gentian là gì? Tím tinh thể, còn gọi là tím gentian hoặc methyl violet 10B, là một thuốc nhuộm triarylmethane dùng trong nhuộm mô học và phân loại vi khuẩn Gram. Được biết đến với tính chất kháng khuẩn và diệt giun, nó từng là một chất khử trùng hàng đầu. Tuy nhiên, ngày nay nó đã bị thay thế bởi các thuốc hiện đại, dù vẫn được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận.

Gentian violet là gì? Tên gọi “tím gentian” ban đầu chỉ dành cho hỗn hợp thuốc nhuộm methyl pararosaniline, nhưng giờ đây nó thường được hiểu như “tím tinh thể”. Tên này phản ánh màu sắc của thuốc nhuộm, giống màu của hoa khổ sâm, dù không có nguồn gốc từ cây này.

Tím tinh thể là thành phần trong tím metyl, một sáng tạo của Charles Lauth từ năm 1861. Alfred Kern là người đầu tiên tổng hợp tím tinh thể vào năm 1883, và sau đó đã cộng tác với Heinrich Caro để hoàn thiện quy trình. “Tím gentian” là tên được Georg Grübler, một dược sĩ Đức, đặt ra. Hans Christian Gram sau đó đã sử dụng thuốc nhuộm này cho việc nhuộm vi khuẩn.

Trong lĩnh vực dệt may và nhuộm, tên gọi “tím gentian” không được sử dụng rộng rãi. Một Ủy ban Vết bẩn Sinh học đã được thành lập vào năm 1922 để đánh giá các sản phẩm thương mại.

Jakob Stilling, một bác sĩ Đức, được công nhận là người khám phá ra khả năng diệt khuẩn của tím gentian. Vào năm 1902, Drigalski và Conradi đã tìm ra rằng tím tinh thể ức chế nhiều loại vi khuẩn nhưng không tác dụng với Escherichia coli và Salmonella typhi, đều là vi khuẩn gram âm. Một nghiên cứu sau đó của John Churchman đã xác định rằng nhiều vi khuẩn gram dương rất nhạy cảm với thuốc nhuộm này.

Màu sắc của Tím gentian

Khi pha tan trong nước, thuốc nhuộm mang màu xanh tím, có độ hấp thụ cao nhất ở bước sóng 590 nm với hệ số tắt là 87.000 M-1 cm-1. Tùy thuộc vào độ pH của dung dịch, màu sắc thuốc nhuộm biến đổi: ở pH +1,0, thuốc nhuộm chuyển sang màu xanh lục, hấp thụ mạnh nhất ở 420 nm và 620 nm; còn ở môi trường rất axit (pH -1,0), màu vàng chiếm ưu thế, với độ hấp thụ cực đại ở bước sóng 420 nm.

Những biến đổi màu này xuất phát từ trạng thái tích điện khác nhau trên phân tử thuốc nhuộm. Khi thuốc nhuộm vàng, cả ba nguyên tử nitơ đều mang điện tích dương, hai trong số đó được proton hóa. Màu xanh lục tương ứng với thuốc nhuộm có hai nguyên tử nitơ mang điện tích dương. Ở môi trường pH trung tính, thuốc nhuộm mất hai proton, chỉ còn lại một nguyên tử nitơ mang điện tích dương. pKa của quá trình mất proton này là khoảng 1,15 và 1,8.

Khi thuốc nhuộm ở trong dung dịch kiềm, các ion hydroxyl có khả năng tấn công nguyên tử cacbon mang điện, tạo ra dạng triphenylmetanol hoặc carbinol không màu của thuốc nhuộm. Đáng chú ý là, một lượng nhỏ triphenylmetanol cũng xuất hiện trong môi trường cực kỳ axit, khi điện tích dương trên các nguyên tử nitơ làm tăng tính ái điện của nguyên tử cacbon trung tâm, cho phép phân tử nước tác động. Quá trình này làm giảm độ rõ nét của màu vàng.

Dược lý và cơ chế hoạt động

Tím gentian thuộc loại thuốc nhuộm nhóm triphenylmethane, có khả năng chống lại nấm và một số loại vi khuẩn khi được áp dụng trực tiếp lên da hoặc niêm mạc. Mặc dù cơ chế hoạt động chống nấm của nó vẫn còn là một bí ẩn, hiệu quả của nó trên vi khuẩn Gram dương liên quan đến các đặc điểm của tế bào vi khuẩn, đây cũng là cơ sở của phương pháp nhuộm Gram.

Tím gentian có thể ngăn chặn sự phát triển của nhiều loại nấm, bao gồm nấm men và nấm gây bệnh cho da. Nó đặc biệt hiệu quả với các loại nấm như Candida, Epidermophyton, và Trichophyton. Thuốc này cũng có tác dụng chống lại một số vi khuẩn Gram dương, như Staphylococcus. Tuy nhiên, một số vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn kháng acid không bị ảnh hưởng bởi thuốc này.

Trong quá khứ, tím gentian đã được sử dụng như một phương pháp điều trị cho các nhiễm trùng do Candida albicans trên da và niêm mạc, như viêm nấm ở miệng và âm đạo. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của các thuốc mới hiệu quả hơn như nystatin và amphotericin B, việc sử dụng tím gentian không còn được khuyến khích do khả năng gây kích ứng và làm nhuộm màu da.

Thuốc này cũng từng được dùng để điều trị một số bệnh khác như nhiễm Geotrichum, viêm lợi, và nhiều bệnh viêm da khác, nhưng hiệu quả của nó trong các trường hợp này vẫn chưa rõ ràng.

Đối với trường hợp sử dụng kéo dài, có thể gây ra một số triệu chứng như viêm thực quản, viêm khí quản và các triệu chứng tiêu hóa khác. Một số nơi đã khuyến cáo không nên áp dụng tím gentian trực tiếp lên niêm mạc hoặc vết thương.

Ứng dụng trong y học

Tím gentian là một loại thuốc nhuộm đã được sử dụng trong y học suốt nhiều thập kỷ. Dù nó có nguồn gốc từ lĩnh vực công nghiệp nhuộm, nhưng sự đa dạng trong ứng dụng của nó đã giúp nó trở thành một công cụ y học quan trọng trong nhiều tình huống lâm sàng.

Nhuộm mô học và phân loại vi khuẩn: Tím gentian được sử dụng rộng rãi trong việc nhuộm và phân loại vi khuẩn. Đặc biệt, trong quá trình nhuộm Gram, tím gentian giúp phân biệt giữa vi khuẩn Gram dương và Gram âm, một công cụ hữu ích để xác định loại vi khuẩn và quyết định phương pháp điều trị. Những vi khuẩn Gram dương giữ lại màu tím sau khi trải qua quá trình nhuộm, trong khi vi khuẩn Gram âm trở thành màu hồng.

Điều trị nhiễm vi sinh vật: Tím gentian không chỉ dùng để nhuộm, mà còn có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm. Trong thực tế, trước khi có các loại thuốc kháng sinh hiện đại, nó đã được sử dụng như một chất khử trùng tại chỗ. Đối với nấm da và một số vi khuẩn Gram dương, tím gentian đã thể hiện hiệu quả điều trị. Dù hiện nay đã có sẵn nhiều loại thuốc hiện đại hơn, tím gentian vẫn được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm vi sinh vật trên da và niêm mạc, như nhiễm nấm Candida.

Mặc dù tím gentian có lợi ích trong nhiều tình huống y tế, sự quan tâm về an toàn khi sử dụng nó cũng đã được ghi nhận. Các nghiên cứu cho thấy thuốc có thể ảnh hưởng đến DNA của tế bào sống và có liên quan đến việc gây ra các loại ung thư ở động vật. Vì vậy, việc sử dụng thuốc này trên da lành mạnh đang được giới y học xem xét cẩn trọng.

Dược động học

Tím gentian khi bôi ngoài da hoặc niêm mạc không có thông tin về khả năng hấp thu vào cơ thể.

Phương pháp sản xuất

Cách pha Crystal violet? Có một loạt các quy trình để sản xuất tinh thể tím. Kern và Caro, hai nhà hóa học Đức, đã phát triển một quy trình mà trong đó dimethylaniline phản ứng với phosgene, tạo ra chất trung gian 4,4′-bis(dimethylamino)benzophenone (hay Michler’s ketone). Chất này sau đó được kết hợp với dimethylaniline, sử dụng phốt pho oxychloride và axit clohydric làm xúc tác.

Một cách khác để điều chế thuốc nhuộm là bằng việc kết hợp formaldehyde và dimethylaniline, tạo ra thuốc nhuộm leuco crystal violet:

CH2O + 3C6H5N(CH3)2 → CH(C6H4N(CH3)2)3 + H2O

Sau đó, hợp chất không màu này sẽ được oxy hóa để tạo ra cation màu sắc. Mặc dù tên gọi là “oxy”, tác nhân oxy hóa thường được sử dụng là mangan dioxide, MnO2:

CH(C6H4N(CH3)2)3 + HCl + 1⁄2 O2 → [C(C6H4N(CH3)2)3]Cl + H2O.

Độc tính ở người

Dù tím gentian thường an toàn khi sử dụng, thuốc vẫn có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn như kích ứng, dị ứng và loét niêm mạc.

Trong trường hợp sử dụng kéo dài để điều trị nấm Candida ở miệng, các triệu chứng như viêm thực quản, viêm thanh quản hoặc viêm khí quản có thể xuất hiện.

Sự thẩm thấu của thuốc vào da cũng có thể xảy ra, đặc biệt khi bôi thuốc trên mô hạt, và trong một số trường hợp có thể gây hoại tử da khi sử dụng ở nồng độ cao hoặc khi dùng băng để bịt kín.

Tính an toàn

Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về tác động của tím gentian lên sự sinh sản, do đó việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai cần được tránh. Ngoài ra, vì không rõ tím gentian có thể tiết ra trong sữa mẹ hay không, việc sử dụng thuốc này đối với phụ nữ cho con bú cần được xem xét cẩn trọng.

Tương tác với thuốc khác

Thông tin chi tiết về tương tác của tím gentian với các loại thuốc khác chưa được nêu rõ ràng trong nhiều nguồn tài liệu chính thống về y học. Tuy nhiên, khi sử dụng bất kỳ thuốc nhuộm hoặc thuốc kháng khuẩn ngoài da như tím gentian, một số điểm cần lưu ý:

Thuốc kháng khuẩn khác: Khi sử dụng cùng với các loại thuốc kháng khuẩn khác, có thể có tác dụng tăng cường hoặc giảm hiệu quả của thuốc.

Thuốc kháng nấm: Tương tự, việc sử dụng tím gentian với các loại thuốc kháng nấm khác cần được xem xét cẩn trọng để tránh tác dụng chồng chất hoặc giảm hiệu quả điều trị.

Chất khử trùng và các thuốc ngoài da khác: Khi sử dụng tím gentian cùng với các chất khử trùng hoặc thuốc ngoài da khác, có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.

Thuốc có chứa alcohol: Alcohol có thể gây kích ứng khi sử dụng cùng với tím gentian, vì vậy nên hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa alcohol trên vùng da đã bôi tím gentian.

Lưu ý khi sử dụng Tím Gentian

Khi áp dụng, tím gentian có khả năng gây kích ứng hoặc loét niêm mạc.

Tránh nuốt thuốc và tiếp xúc với mắt.

Hãy cẩn trọng khi sử dụng tím gentian trên mô hạt, vì thuốc có thể xâm nhập vào da. Không nên áp dụng thuốc trực tiếp lên vết thương loét trên khuôn mặt.

Đối với điều trị nấm Candida ở miệng, chỉ bôi thuốc trên từng vết thương.

Cần giữ trẻ nhỏ ở tư thế úp mặt xuống sau khi bôi thuốc để hạn chế việc nuốt phải thuốc.

Lưu ý: Tím gentian có thể nhuộm màu da và quần áo.

Trong quá trình điều trị nấm Candida ở vùng âm đạo, hạn chế quan hệ tình dục.

Một số nghiên cứu in vitro cho thấy tím gentian có thể tác động lên DNA tế bào và gây ung thư ở chuột. Ở một số quốc gia như Anh, việc sử dụng thuốc trên da lành mạnh đang bị hạn chế do mối lo ngại này.

Tím gentian thường được bôi dưới dạng dung dịch với nồng độ từ 0,25% đến 2%. Các dung dịch có nồng độ thấp hơn, như 0,25% hoặc 0,5%, thường hiệu quả và gây ít kích ứng hơn so với nồng độ cao hơn.

Để áp dụng, sử dụng bông để bôi thuốc lên vết thương 2-3 lần mỗi ngày trong 3 ngày. Tránh nuốt và tiếp xúc với mắt. Khi điều trị nấm Candida, hạn chế việc dùng băng kín.

Kết hợp với việc giữ vệ sinh và chăm sóc da để tránh sự lây lan của nhiễm khuẩn và tái nhiễm. Hãy giữ cho vùng bị ảnh hưởng khô ráo và tránh ánh sáng mặt trời.

Một vài nghiên cứu của Tím Gentian trong Y học

Thuốc tím gentian tại chỗ so với hỗn dịch uống nystatin trong điều trị bệnh nấm candida hầu họng ở những người tham gia nhiễm HIV-1

Topical gentian violet compared with nystatin oral suspension for the treatment of oropharyngeal candidiasis in HIV-1-infected participants
Topical gentian violet compared with nystatin oral suspension for the treatment of oropharyngeal candidiasis in HIV-1-infected participants

Mục tiêu: So sánh tính an toàn và hiệu quả của thuốc tím gentian tại chỗ với hỗn dịch uống nystatin (NYS) trong điều trị bệnh nấm candida hầu họng ở người lớn nhiễm HIV-1 ở những nơi có nguồn lực hạn chế.

Thiết kế: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm, nhãn mở, mù đánh giá, ngẫu nhiên tại tám địa điểm quốc tế, trong Nhóm Thử nghiệm Lâm sàng AIDS.

Đối tượng tham gia nghiên cứu và can thiệp: Những đối tượng trưởng thành nhiễm HIV mắc bệnh nấm candida hầu họng, được phân tầng theo số lượng tế bào CD4 và tình trạng điều trị bằng thuốc kháng vi-rút khi bắt đầu nghiên cứu, được chọn ngẫu nhiên để nhận thuốc tím gentian (0,00165%, BID) hoặc NYS (500.000 đơn vị, QID) trong 14 ngày.

(Các) thước đo kết quả chính: Chữa khỏi hoặc cải thiện sau 14 ngày điều trị. Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh nấm candida hầu họng được đánh giá theo phương pháp đánh giá mù.

Kết quả: Nghiên cứu đã bị kết thúc sớm theo Ban giám sát an toàn dữ liệu sau khi thu hút 221 người tham gia (mục tiêu = 494). Trong số 182 người tham gia đủ điều kiện để phân tích hiệu quả, 63 (68,5%) ở nhánh tím gentian đã chữa khỏi hoặc cải thiện bệnh nấm candida hầu họng so với 61 (67,8%) ở nhánh NYS, dẫn đến sự khác biệt không lớn là 0,007 (khoảng tin cậy 95%: -0,129, 0,143).

Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ khỏi bệnh giữa hai nhóm (-0,0007; khoảng tin cậy 95%: -0,146, 0,131). Không có tác dụng phụ nào liên quan đến tím gentian được ghi nhận. Không có sự khác biệt đáng kể nào được xác định về khả năng dung nạp, tuân thủ điều trị, chất lượng cuộc sống hoặc khả năng chấp nhận thuốc nghiên cứu.

Ở nhóm tím gentian, 61 và 39% người tham gia báo cáo nhuộm màu ‘không’ và ‘từ nhẹ đến trung bình’ tương ứng. Chi phí mua thuốc thấp hơn đáng kể đối với thuốc tím gentian so với NYS (trung bình lần lượt là 2,51 USD và 19,42 USD, P = 0,01).

Kết luận: Hiệu quả của thuốc tím gentian không khác biệt về mặt thống kê so với NYS, được dung nạp tốt và chi phí mua thuốc này thấp hơn đáng kể so với NYS.

Tài liệu tham khảo

  1. Drugbank, Tím Gentian, truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2023.
  2. Mukherjee, P. K., Chen, H., Patton, L. L., Evans, S., Lee, A., Kumwenda, J., Hakim, J., Masheto, G., Sawe, F., Pho, M. T., Freedberg, K. A., Shiboski, C. H., Ghannoum, M. A., Salata, R. A., & Oral HIVAIDS Research Alliance (OHARA)AIDS Clinical Trials Group (ACTG) 5265 Team (2017). Topical gentian violet compared with nystatin oral suspension for the treatment of oropharyngeal candidiasis in HIV-1-infected participants. AIDS (London, England), 31(1), 81–88. https://doi.org/10.1097/QAD.0000000000001286
  3. Pubchem, Tím Gentian, truy cập ngày 4 tháng 10 năm 2023.
  4. Bộ Y Tế (2012), Dược thư quốc gia Việt Nam, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội

Khử trùng & sát trùng da

Castelani da liễu

Được xếp hạng 5.00 5 sao
70.000 đ
Dạng bào chế: Dung dịch bôi ngoài daĐóng gói: Hộp 1 lọ 17ml

Xuất xứ: Việt Nam