Hiển thị 1–24 của 81 kết quả

Bacillus

Bacillus là gì?

Bacillus là một chi vi khuẩn Gram dương, có hình dạng dài, thon dài như que hoặc que kem. Đây là một trong những chi vi khuẩn phổ biến và đa dạng nhất trong tự nhiên. Các vi khuẩn trong chi Bacillus rất phổ biến và được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau như đất, nước, không khí và động vật.

Hai loài vi khuẩn có vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học là Bacillus anthracis và Bacillus cereus. Trong đó, Bacillus anthracis gây ra bệnh anthrax, trong khi Bacillus cereus có khả năng gây ra bệnh từ thực phẩm tương tự như Staphylococcus.

Có hai loài vi khuẩn nổi tiếng gây hư hỏng thực phẩm là Bacillus subtilisBacillus coagulans. Bacillus subtilis là một sinh vật hiếu khí sống ký sinh, có bào tử có thể sống sót trong độ nhiệt cao thường gặp khi nấu ăn, và đó chính là nguyên nhân gây hỏng bánh mì. Trong khi đó, Bacillus coagulans có khả năng phát triển ở mức pH 4.2, gây ra vị chua nặng trong thực phẩm đóng hộp, kể cả các loại thực phẩm có độ acid mà thường có thể ngăn chặn sự phát triển của đa số vi khuẩn ở mức thấp nhất.

Bacillus là gì?
Bacillus là gì?

Cuối cùng, ấu trùng Paenibacillus là tác nhân gây ra các chứng bệnh ở ong mật trong hệ sinh thái ong mật.

Nguồn gốc phát hiện

Ngay từ những ngày đầu của vi khuẩn học vào thế kỷ 19, vi khuẩn Bacillus đã được phát hiện và miêu tả. Người tiên phong trong việc nghiên cứu và đặt tên cho vi khuẩn này là nhà vi khuẩn học người Đức Christian Gottfried Ehrenberg vào năm 1835. Trong một chuyến đi nghiên cứu dưới kính hiển vi, ông đã phát hiện và mô tả một số vi khuẩn có hình dạng dài, thon dài giống như que hoặc que kem. Những vi khuẩn này sau đó được đặt tên là “Bacillus”, lấy từ tiếng Latinh có nghĩa là “cái que” hoặc “cái gậy”.

Qua các quan sát và nghiên cứu ban đầu, Ehrenberg đã phát hiện ra rằng vi khuẩn Bacillus có mặt ở nhiều môi trường khác nhau, chẳng hạn như trong đất, nước, không khí và thậm chí trong môi trường trong cơ thể người và động vật. Ông đã thúc đẩy việc nghiên cứu chi tiết hơn về tính chất sinh học và đặc điểm của những vi khuẩn này, đánh dấu bước đầu tiên trong việc hiểu rõ hơn về chi Bacillus.

Từ sau công trình của Ehrenberg, nhiều nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu và phát triển kiến thức về vi khuẩn Bacillus. Năm 1872, nhà vi khuẩn học người Đức Ferdinand Cohn đã đề xuất việc chia loại vi khuẩn này thành nhóm “vi khuẩn hình que” và nhóm “vi khuẩn hình cầu”. Đây là một trong những phân loại quan trọng nhất trong việc định danh và phân loại vi khuẩn Bacillus.

Với sự tiến bộ trong công nghệ và phương pháp nghiên cứu, việc phát hiện và nghiên cứu vi khuẩn Bacillus đã tiếp tục phát triển. Hiện nay, các nhà khoa học đã biết rõ hơn về đa dạng và tính chất sinh học của vi khuẩn này, và chúng đã trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học, nông nghiệp và công nghiệp.

Đặc điểm hình thái

Đặc điểm hình thái
Đặc điểm hình thái

Bacillus là một loại vi khuẩn thuộc gam dương và có khả năng phản ứng dương tính với enzyme catalase. Trong quá trình trao đổi chất, chúng sử dụng khí oxy làm chất nhận electron. Khi được quan sát dưới kính hiển vi, Bacillus thường xuất hiện dưới dạng các vi khuẩn đơn lẻ có hình dạng tương tự như chiếc que (còn gọi là trực khuẩn). Đa số những vi khuẩn này có bào tử có hình oval, phình ra ở một đầu. Điều đáng chú ý là chi của vi khuẩn này thường rất rộng lớn, có hình dạng không đều và đang phát triển mạnh mẽ và lan rộng.

Đặc điểm sinh dưỡng

Quá trình sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn Bacillus diễn ra thông qua một chuỗi quá trình phức tạp và hấp dẫn. Những vi khuẩn này có khả năng sinh trưởng nhanh chóng và tồn tại trong môi trường khắc nghiệt nhờ vào một số đặc tính độc đáo của chúng.

Sinh trưởng và nhân đôi

Khi môi trường thích hợp, vi khuẩn Bacillus bắt đầu quá trình sinh trưởng và nhân đôi. Chúng tiếp nhận và hấp thụ các chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh và sử dụng chúng để xây dựng các thành phần cấu trúc và tế bào sống. Quá trình nhân đôi diễn ra thông qua quá trình phân bào, trong đó một tế bào mẹ sẽ chia thành hai tế bào con. Quá trình này diễn ra một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp vi khuẩn tăng số lượng nhanh chóng.

Tạo nội bào tử

Một trong những đặc điểm quan trọng của vi khuẩn Bacillus là khả năng tạo nội bào tử. Khi môi trường xấu, chẳng hạn như thiếu chất dinh dưỡng hoặc bị tác động bởi các yếu tố môi trường khắc nghiệt, vi khuẩn Bacillus có thể tạo ra các bào tử bên trong tế bào. Bào tử này chứa tất cả các thành phần cần thiết để vi khuẩn tồn tại và phát triển trong điều kiện khắc nghiệt. Khi môi trường trở nên thuận lợi hơn, bào tử sẽ kích hoạt và vi khuẩn sẽ rời khỏi bào tử, tiếp tục quá trình sinh trưởng và nhân đôi.

Di chuyển

Một số loài Bacillus có khả năng di chuyển bằng cách sử dụng lông trực tràng, một loại cấu trúc nhỏ giống như móng tay nhưng nhỏ hơn, để di chuyển trong môi trường chất lỏng. Khả năng di chuyển này giúp vi khuẩn Bacillus tìm kiếm các nguồn dinh dưỡng và tránh các điều kiện môi trường không thích hợp. Ngoài ra, vi khuẩn Bacillus cũng có thể di chuyển thông qua môi trường dưới dạng bào tử, cho phép chúng lây lan và tồn tại trong nhiều môi trường khác nhau.

Đa dạng và sự thích nghi

Vi khuẩn Bacillus có sự đa dạng về loài và khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau. Chúng có thể tồn tại trong đất, nước, không khí và cả trong môi trường sinh sống của con người và động vật. Khả năng thích nghi này là một trong những yếu tố quan trọng giúp vi khuẩn Bacillus tồn tại và phát triển trong môi trường biến đổi và khắc nghiệt.

Ứng dụng của Bacillus trong y học

Sản xuất kháng sinh tự nhiên

Một số loài Bacillus có khả năng sản xuất các phân tử kháng sinh tự nhiên như bacitracin và polymyxin. Những kháng sinh này có tác dụng chống lại một số loại vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là những vi khuẩn kháng kháng sinh thông thường. Bacitracin thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để điều trị các tổn thương và bệnh da viêm nhiễm nhỏ.

Các kháng sinh này thường có cơ chế tác động chủ yếu đối với vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Bacitracin chủ yếu hoạt động chống lại vi khuẩn Gram dương bằng cách ức chế quá trình tổng hợp màng tế bào, gây suy yếu và tổn thương màng tế bào. Trong khi đó, polymyxin có hiệu quả đối với vi khuẩn Gram âm bằng cách tác động vào màng tế bào, làm suy yếu và hủy hoại cấu trúc màng.

Điều trị nhiễm khuẩn

Các loài Bacillus đã được nghiên cứu và sử dụng như một công cụ trong điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn. Các sản phẩm chứa Bacillus thường được sử dụng để hỗ trợ trong điều trị viêm phổi, viêm gan, viêm ruột, và viêm niệu đạo. Vi khuẩn Bacillus có khả năng tạo nội bào tử, giúp chúng tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt và tăng cường khả năng sinh trưởng.

Cơ chế tác động của kháng sinh tự nhiên từ Bacillus tập trung vào các loại vi khuẩn gây bệnh và ít tác động đến vi khuẩn có lợi. Điều này gọi là chọn lọc tự nhiên, nghĩa là vi khuẩn Bacillus tấn công và tiêu diệt các vi khuẩn có hại mà không gây tổn hại đáng kể đến hệ vi khuẩn có lợi trong cơ thể. Điều này làm giảm nguy cơ gây ra sự suy giảm vi khuẩn có lợi và kháng khuẩn, giúp bảo vệ hệ vi sinh vật tự nhiên của cơ thể.

Mặc dù các kháng sinh tự nhiên từ Bacillus có hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn, việc sử dụng chúng cần thận trọng để tránh tiềm năng phát triển kháng khuẩn. Sự tiếp xúc liên tục với kháng sinh tự nhiên có thể khiến một số loại vi khuẩn trở nên kháng kháng sinh và làm giảm hiệu quả điều trị. Vì vậy, việc sử dụng các kháng sinh từ Bacillus cần được hướng dẫn và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự hiệu quả và tránh phát triển kháng khuẩn.

Sản xuất men probiotic

Bacillus là một trong những thành phần chủ chốt trong sản xuất men probiotic. Men probiotic là các vi khuẩn có lợi cho hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch của con người. Các sản phẩm men probiotic chứa Bacillus thường được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ trong điều trị rối loạn tiêu hóa và hỗ trợ sức khỏe đường ruột.

Xử lý các bệnh truyền nhiễm

Các loài Bacillus cũng được sử dụng để kiểm soát và xử lý một số bệnh truyền nhiễm. Việc sử dụng vi khuẩn này như một công cụ trong xử lý nước thải có thể giúp phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ và giảm thiểu khí thải độc hại.

Sử dụng trong nghiên cứu và phân tích y học

Bacillus được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích y học để nghiên cứu cấu trúc hóa học của các phân tử kháng sinh tự nhiên và những chất có hoạt tính sinh học khác. Việc hiểu rõ về các loài Bacillus có thể mở ra những cơ hội mới trong việc phát triển các liệu pháp mới để điều trị bệnh nhiễm khuẩn và kháng kháng sinh.

Nghiên cứu vaccine

Bacillus là một trong những vi khuẩn được sử dụng như mô hình để nghiên cứu và phát triển vaccine. Các nghiên cứu trên Bacillus giúp hiểu rõ hơn về cơ chế miễn dịch và cách phát triển các vaccine hiệu quả để ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm.

Trong tương lai, nghiên cứu và ứng dụng của Bacillus trong y học có thể tiếp tục mở rộng, mang đến những phát minh và tiến bộ mới để cải thiện sức khỏe và hỗ trợ điều trị các bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, việc sử dụng và áp dụng Bacillus trong y học cần được thực hiện một cách cẩn thận và dựa trên các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng chính thống để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.

Phương pháp sản xuất

Phương pháp sản xuất Bacillus trong y học thường liên quan đến việc sản xuất men probiotic và các sản phẩm chứa vi khuẩn Bacillus có tác dụng hỗ trợ trong điều trị và bảo vệ sức khỏe con người. Dưới đây là một số chi tiết về phương pháp sản xuất Bacillus trong y học:

Lựa chọn loài Bacillus phù hợp: Trước tiên, các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất cần lựa chọn loài Bacillus phù hợp cho mục đích sản xuất. Có nhiều loài Bacillus có tiềm năng ứng dụng trong y học, chẳng hạn như Bacillus subtilis, Bacillus coagulans, và Bacillus clausii. Mỗi loài có những đặc điểm độc đáo và có thể có ứng dụng khác nhau trong điều trị và bảo vệ sức khỏe.

Lựa chọn phương pháp sản xuất: Sản xuất Bacillus trong y học có thể thực hiện theo nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như phương pháp lên men, phương pháp phân chia tế bào, hoặc phương pháp lên men kiểm soát. Phương pháp lên men thường được sử dụng rộng rãi, trong đó vi khuẩn được nuôi cấy trong các môi trường dinh dưỡng phù hợp để tạo ra men probiotic.

Lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp: Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp là rất quan trọng trong quá trình sản xuất Bacillus. Môi trường này cần cung cấp đủ các chất dinh dưỡng và điều kiện phù hợp để vi khuẩn có thể sinh trưởng và nhân đôi hiệu quả.

Quy trình lên men và tách men: Trong quá trình lên men, vi khuẩn Bacillus được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng phù hợp, trong đó chúng sẽ tạo ra men probiotic. Sau đó, men probiotic được tách ra từ môi trường nuôi cấy và làm sạch để loại bỏ các tạp chất và sản phẩm khác. Điều này đảm bảo men probiotic có chất lượng cao và an toàn để sử dụng trong y học.

Một số lưu ý khi sử dụng Bacillus

Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào chứa Bacillus, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất. Điều này giúp đảm bảo rằng thuốc được sử dụng đúng cách và có hiệu quả trong điều trị hoặc hỗ trợ sức khỏe.

Không nên tự ý tăng hoặc giảm liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc chứa Bacillus mà không được sự hướng dẫn của bác sĩ. Việc thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của thuốc.

Kiểm tra hạn sử dụng của sản phẩm và đảm bảo lưu trữ thuốc ở nhiệt độ và điều kiện bảo quản đúng để bảo đảm tính ổn định và hiệu quả của thuốc.

Không nên sử dụng thuốc chứa Bacillus sau khi hết hạn sử dụng, vì vi khuẩn có thể mất tính hiệu quả và gây hại nếu sử dụng sau ngày hết hạn.

Nếu người dùng gặp bất kỳ phản ứng phụ nào sau khi sử dụng thuốc chứa Bacillus, họ nên ngừng sử dụng ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ hoặc nhà sản xuất. Phản ứng phụ có thể bao gồm dị ứng, mẩn ngứa, đỏ da, hoặc các triệu chứng không mong muốn khác.

Một số kiêng kỵ khi dùng Bacillus

Nếu đang mang thai hoặc cho con bú, người dùng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc chứa Bacillus để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.

Trẻ em dưới 12 tuổi cần được hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các loại thuốc chứa Bacillus.

Bacillus tác dụng phụ

Các loại thuốc chứa Bacillus có thể gây ra một số tác dụng phụ trong một số trường hợp. Tuy nhiên, những tác dụng phụ này thường không nghiêm trọng và hiếm khi xảy ra. Dưới đây là một số tác dụng phụ thông thường của các loại thuốc chứa Bacillus:

  • Rối loạn tiêu hóa: Một số người dùng có thể báo cáo rối loạn tiêu hóa như buồn bực, tiêu chảy, hoặc khó tiêu sau khi sử dụng các loại thuốc chứa Bacillus. Tuy nhiên, thường thì những tác dụng này chỉ là tạm thời và tự giảm đi sau một thời gian sử dụng.
  • Dị ứng da: Một số người có thể phản ứng dị ứng da như mẩn ngứa, đỏ da, hoặc phát ban sau khi sử dụng các loại thuốc chứa Bacillus. Trong trường hợp này, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Khó thở: Một số trường hợp hiếm khi có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như khó thở. Điều này rất hiếm khi xảy ra, nhưng nếu bạn gặp các triệu chứng này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
  • Rối loạn tiểu tiện: Có một số báo cáo về rối loạn tiểu tiện sau khi sử dụng các loại thuốc chứa Bacillus. Tuy nhiên, những tác dụng này thường là tạm thời và không nghiêm trọng.
  • Phản ứng dị ứng: Một số người có thể phản ứng dị ứng tổng thể sau khi sử dụng các loại thuốc chứa Bacillus. Những triệu chứng bao gồm sưng môi, mặt, hoặc họng, mất ý thức, hoặc các triệu chứng khác liên quan đến phản ứng dị ứng cần được xem xét nghiêm túc và điều trị ngay lập tức.

Tương tác Bacillus với các thuốc khác

Kháng sinh: Các loại thuốc kháng sinh như penicillin, amoxicillin, ciprofloxacin có thể tương tác với Bacillus. Việc sử dụng Bacillus cùng với các kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của cả hai loại thuốc hoặc gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Các loại thuốc điều trị nhiễm trùng đường tiêu hóa như metronidazole, tinidazole cũng có thể tương tác với Bacillus và làm giảm hiệu quả của cả hai loại thuốc.

Thuốc ức chế miễn dịch: Sử dụng Bacillus cùng với các loại thuốc ức chế miễn dịch có thể làm giảm hiệu quả của cả hai loại thuốc và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Hỗn hợp vi sinh vật: Nếu bạn đang sử dụng hỗn hợp vi sinh vật hoặc men probiotic khác, việc sử dụng Bacillus cùng lúc có thể gây tương tác và làm giảm hiệu quả của cả hai loại men.

Thuốc chống đông máu: Thuốc chống máu như warfarin có thể tương tác với Bacillus và làm thay đổi huyết khối của cơ thể, gây tăng nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối.

Một số nghiên cứu về Bacillus trên thế giới

Probiotic để phòng ngừa tiêu chảy liên quan đến kháng sinh ở trẻ em

Probiotics for the prevention of antibiotic-associated diarrhea in children
Probiotics for the prevention of antibiotic-associated diarrhea in children

Bối cảnh: Thuốc kháng sinh làm thay đổi sự cân bằng vi khuẩn thường dẫn đến tiêu chảy liên quan đến kháng sinh (AAD). Probiotic có thể ngăn ngừa AAD thông qua việc cung cấp hàng rào bảo vệ ruột, phục hồi hệ vi sinh đường ruột và các cơ chế hoạt động tiềm năng khác.

Mục tiêu: Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả và độ an toàn của men vi sinh (bất kỳ chủng hoặc liều lượng cụ thể nào) được sử dụng để phòng ngừa AAD ở trẻ em.

Các phương pháp tìm kiếm: MEDLINE, Embase, CENTRAL, CINAHL và Web of Science (bắt đầu đến ngày 28 tháng 5 năm 2018) đã được tìm kiếm cùng với các sổ đăng ký bao gồm ISRCTN và Clinicaltrials.gov. Chúng tôi cũng đã tìm kiếm cơ sở dữ liệu của NICE Evidence Services cũng như danh sách tham khảo từ các bài báo có liên quan.

Tiêu chí lựa chọn: Các thử nghiệm ngẫu nhiên, song song, có kiểm soát ở trẻ em (0 đến 18 tuổi) dùng kháng sinh, so sánh men vi sinh với giả dược, dự phòng thay thế tích cực hoặc không điều trị và đo lường tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy thứ phát do sử dụng kháng sinh được xem xét đưa vào.

Thu thập và phân tích dữ liệu: Việc lựa chọn nghiên cứu, khai thác dữ liệu và đánh giá nguy cơ sai lệch được thực hiện độc lập bởi hai tác giả. Dữ liệu phân đôi (tỷ lệ mắc AAD, tác dụng phụ) được kết hợp bằng cách sử dụng tỷ lệ rủi ro gộp (RR) hoặc chênh lệch rủi ro (RD) và dữ liệu liên tục (thời gian tiêu chảy trung bình) dưới dạng chênh lệch trung bình (MD), cùng với khoảng tin cậy 95% tương ứng (KTC 95%).

Chúng tôi đã tính toán số lượng cần điều trị để đạt được kết quả có lợi bổ sung (NNTB) khi thích hợp. Đối với các nghiên cứu báo cáo về các đặc điểm của hệ vi sinh vật sử dụng kết quả không đồng nhất, chúng tôi mô tả kết quả một cách tường thuật. Độ chắc chắn của bằng chứng được đánh giá bằng GRADE.

Kết quả chính: Ba mươi ba nghiên cứu (6352 người tham gia) được thu nhận. Probiotics được đánh giá bao gồm Bacillus spp., Bifidobacterium spp., Clostridium butyricum, Lactobacilli spp., Lactococcus spp., Leuconostoc cremoris, Saccharomyces spp., hoặcStreptococcus spp., riêng lẻ hoặc kết hợp. Nguy cơ sai lệch được xác định là cao trong 20 nghiên cứu và thấp trong 13 nghiên cứu.

Kết quả trường hợp hoàn chỉnh (những bệnh nhân không hoàn thành nghiên cứu không được đưa vào phân tích) từ 33 thử nghiệm báo cáo về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy cho thấy lợi ích chính xác từ chế phẩm sinh học so với hoạt chất, giả dược hoặc không kiểm soát điều trị. Sau 5 ngày đến 12 tuần điều trị theo dõi, tỷ lệ AAD ở nhóm dùng men vi sinh là 8% (259/3232) so với 19% (598/3120) ở nhóm đối chứng (RR 0,45, KTC 95% 0,36 đến 0,56; I² = 57%, 6352 người tham gia; NNTB 9, 95% CI 7 đến 13; bằng chứng chắc chắn vừa phải).

Mười chín nghiên cứu có tỷ lệ mất theo dõi từ 1% đến 46%. Sau khi đưa ra các giả định cho những người bị mất, lợi ích quan sát được vẫn có ý nghĩa thống kê khi sử dụng phân tích ý định điều trị (ITT) cực kỳ hợp lý, trong đó tỷ lệ mắc AAD trong nhóm sử dụng men vi sinh là 12% (436/3551) so với 19% ( 664/3468) trong nhóm đối chứng (7019 người tham gia; RR 0,61; KTC 95% 0,49 đến 0,77; P <0,00001; I² = 70%).

Một phân tích phân nhóm trường hợp có sẵn tiên nghiệm khám phá tính không đồng nhất chỉ ra rằng liều cao (≥ 5 tỷ CFU mỗi ngày) hiệu quả hơn liều lợi khuẩn thấp (< 5 tỷ CFU mỗi ngày), giá trị P tương tác = 0,01. Đối với các nghiên cứu liều cao, tỷ lệ mắc AAD ở nhóm dùng men vi sinh là 8% (162/2029) so với 23% (462/2009) ở nhóm đối chứng (4038 người tham gia; RR 0,37; KTC 95% 0,30 đến 0,46; P = 0,06; bằng chứng chắc chắn vừa phải).

Đối với các nghiên cứu liều thấp, tỷ lệ mắc AAD ở nhóm dùng men vi sinh là 8% (97/1155) so với 13% (133/1059) ở nhóm đối chứng (2214 người tham gia; RR 0,68; KTC 95% 0,46 đến 1,01; P = 0,02). Một lần nữa, các giả định về tổn thất khi theo dõi bằng cách sử dụng phân tích ITT cực kỳ hợp lý là có ý nghĩa thống kê.

Đối với các nghiên cứu liều cao, tỷ lệ mắc AAD ở nhóm dùng men vi sinh là 13% (278/2218) so với 23% (503/2207) ở nhóm đối chứng (4425 người tham gia; RR 0,54; KTC 95% 0,42 đến 0,70; P <0,00001; I² = 68%; bằng chứng chắc chắn vừa phải).

Không có thử nghiệm nào trong số 24 thử nghiệm (4415 người tham gia) báo cáo về các tác dụng phụ báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể quy cho men vi sinh. Tỷ lệ sự kiện bất lợi là thấp. Sau 5 ngày đến 4 tuần theo dõi, 4% (86/2229) người tham gia sử dụng men vi sinh gặp tác dụng phụ so với 6% (121/2186) người tham gia kiểm soát (RD 0,00; KTC 95% -0,01 đến 0,01; P < 0,00001; I² = 75%; bằng chứng chắc chắn thấp).

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm phát ban, buồn nôn, đầy hơi, đầy hơi, chướng bụng và táo bón. Sau 10 ngày đến 12 tuần theo dõi, tám nghiên cứu đã ghi lại dữ liệu về kết quả phụ của chúng tôi, thời gian tiêu chảy trung bình; với men vi sinh làm giảm thời gian tiêu chảy gần một ngày (MD -0,91; KTC 95% -1,38 đến -0,44; P <0,00001; bằng chứng chắc chắn thấp).

Một nghiên cứu đã báo cáo về các đặc điểm của hệ vi sinh vật, báo cáo không có sự khác biệt về những thay đổi khi sử dụng đồng thời kháng sinh và men vi sinh.

Kết luận của tác giả: Bằng chứng tổng thể cho thấy tác dụng bảo vệ vừa phải của men vi sinh trong việc ngăn ngừa AAD (NNTB 9, 95% CI 7 đến 13). Sử dụng năm tiêu chí để đánh giá độ tin cậy của phân tích phân nhóm về liều lượng men vi sinh, kết quả cho thấy hiệu quả của phân nhóm dựa trên men vi sinh liều cao (≥ 5 tỷ CFU mỗi ngày) là đáng tin cậy.

Dựa trên men vi sinh liều cao, NNTB để ngăn ngừa một trường hợp tiêu chảy là 6 (KTC 95% từ 5 đến 9). Độ chắc chắn tổng thể của bằng chứng cho tiêu chí chính, tỷ lệ mắc AAD dựa trên men vi sinh liều cao là vừa phải do các vấn đề nhỏ có nguy cơ sai lệch và không nhất quán liên quan đến sự đa dạng của các tác nhân lợi khuẩn được sử dụng.

Bằng chứng cũng cho thấy rằng chế phẩm sinh học có thể làm giảm vừa phải thời gian tiêu chảy, giảm gần một ngày. Lợi ích của men vi sinh liều cao (ví dụ Lactobacillus rhamnosus hoặc Saccharomyces boulardii) cần được xác nhận bằng một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm được thiết kế tốt. Vẫn còn quá sớm để đưa ra kết luận chắc chắn về hiệu quả và độ an toàn của các tác nhân sinh học ‘khác’ như một chất hỗ trợ cho kháng sinh ở trẻ em.

Tỷ lệ tác dụng phụ thấp và không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào là do men vi sinh. Mặc dù không quan sát thấy biến cố bất lợi nghiêm trọng nào ở trẻ nội trú và ngoại trú, bao gồm các nghiên cứu nhỏ được thực hiện ở khoa chăm sóc đặc biệt và khoa sơ sinh, các nghiên cứu quan sát không có trong tổng quan này đã báo cáo các biến cố bất lợi nghiêm trọng ở trẻ suy nhược nghiêm trọng hoặc suy giảm miễn dịch với bệnh nền. Các yếu tố rủi ro bao gồm sử dụng ống thông tĩnh mạch trung tâm và các rối loạn liên quan đến sự chuyển vị của vi khuẩn/nấm.

Tài liệu tham khảo

  1. Drugs, Bacillus Clausii, truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2023
  2. Guo, Q., Goldenberg, J. Z., Humphrey, C., El Dib, R., & Johnston, B. C. (2019). Probiotics for the prevention of pediatric antibiotic-associated diarrhea. The Cochrane database of systematic reviews, 4(4), CD004827. https://doi.org/10.1002/14651858.CD004827.pub5

Xịt, rửa mũi

LiveSpo Navax Kids

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Dung dịch vệ sinh tai, mũi, họngĐóng gói: Hộp 1 lọ 50mL

Thương hiệu: Công ty Cổ phần LiveSpo toàn cầu

Xuất xứ: Việt Nam

Trợ tiêu hóa

LiveSpo DIA 30

Được xếp hạng 4.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Hỗn dịch uốngĐóng gói: Hộp 10 ống x 5ml

Thương hiệu: Công ty Cổ phần LiveSpo toàn cầu

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Bio-acimin Fiber

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Dạng cốm pha uốngĐóng gói: Hộp 30 gói

Thương hiệu: Meracine

Xuất xứ: Việt Nam

Men tiêu hóa

Men Tiêu Hoá Ginkid

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 105.000 đ
Dạng bào chế: Hỗn dịchĐóng gói: Hộp 4 Vỉ x 5 Ống x 5ml

Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược Phẩm Ginic

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Lacto Biomin Gold

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Dạng cốmĐóng gói: Hộp 20 gói

Thương hiệu: Bayer

Xuất xứ: Việt Nam

Vitamin - Khoáng Chất

Tri Up Plus

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Viên nénĐóng gói: Hộp 1 lọ 75 viên

Thương hiệu: Umeken Co. Ltd

Xuất xứ: Nhật Bản

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 280.000 đ
Dạng bào chế: Hỗn dịch uốngĐóng gói: Hộp 02 vỉ x 10 ống

Thương hiệu: Sanofi

Xuất xứ: Ý

Men vi sinh

Bio Vigor

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: BộtĐóng gói: Hộp 10 gói

Thương hiệu: Nhất Nhất

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Bột Menbio

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 40.000 đ
Dạng bào chế: BộtĐóng gói: Hộp 10 gói 1g

Thương hiệu: Nhất Nhất

Xuất xứ: Việt Nam

Trợ tiêu hóa

Gastro Gold

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Viên sủiĐóng gói: Hộp 4 vỉ x 4 viên x 4g

Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Entero Plus

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Dung dịch uống Đóng gói: Hộp 4 vỉ x 5 ống

Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế USA

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Hinewmim

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Bột pha uống Đóng gói: Hộp 30 gói x 3g

Thương hiệu: Công ty TNHH Dược Phẩm Công Nghệ Cao Nano France

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Bio Hinew

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Dạng cốmĐóng gói: Hộp 30 gói

Thương hiệu: Công Ty TNHH Phát Triển Y Tế Newcare

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Biosyn Bidiphar

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Dạng cốmĐóng gói: Hộp 20 gói

Vitamin - Khoáng Chất

Dr Strongg

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 250.000 đ
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống Đóng gói: Lọ 125ml

Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm QD - Meliphar

Xuất xứ: Việt Nam

Dinh dưỡng tiêu hóa cho trẻ

Finelus DC

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 0 đ
Dạng bào chế: Hỗn dịchĐóng gói: Hộp 10 lọ x 10ml

Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1

Xuất xứ: Việt Nam

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 150.000 đ
Dạng bào chế: Dạng bộtĐóng gói: Hộp 25 gói x 1g

Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Polybacillus

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 175.000 đ
Dạng bào chế: Hỗn dịch uốngĐóng gói: Hộp 15 ống x 10 ml

Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ

Xuất xứ: Việt Nam

Trợ tiêu hóa

Inbifos New

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 150.000 đ
Dạng bào chế: Bột cốmĐóng gói: Hộp 20 gói x 3g

Thương hiệu: Dược Tín Phong

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Enter Gold USVIP

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 150.000 đ
Dạng bào chế: SiroĐóng gói: Hộp 20 ống x 10ml

Thương hiệu: USA VIP

Xuất xứ: Việt Nam

Dinh dưỡng trẻ em

Bacilus Sữa Non

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 95.000 đ
Dạng bào chế: CốmĐóng gói: Hộp 30 gói x 3g

Thương hiệu: Dược Phẩm Hải Linh

Xuất xứ: Việt Nam

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 285.000 đ
Dạng bào chế: Dạng bộtĐóng gói: Hộp 30 gói x 3 gam

Thương hiệu: Công ty TNHH Dược Phẩm Công Nghệ Cao Nano France

Xuất xứ: Việt Nam

Dinh dưỡng tiêu hóa cho trẻ

Mune Bio Gold

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 80.000 đ
Dạng bào chế: Cốm pha uốngĐóng gói: Hộp 20 gói x 3g

Thương hiệu: Công Ty Cổ Phần Y Dược Tâm Phúc

Xuất xứ: Việt Nam

Men vi sinh

Biofuta

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(1 đánh giá) 600.000 đ
Dạng bào chế: Dạng bột uốngĐóng gói: Hộp 30 gói x 2g

Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Phú Thái

Xuất xứ: Hàn Quốc