Cáp xác

Tên khoa học

Meretrix meretrix (Ngao dầu), Meretrix meretrỉx L. họ Ngao (Veneridae).

Loài Meretrix meretrix (Ngao dầu), Meretrix meretrỉx L. họ Ngao (Veneridae).
Loài Meretrix meretrix (Ngao dầu), Meretrix meretrỉx L. họ Ngao (Veneridae).

Nguồn gốc

Vỏ của loài Meretrix meretrix (Ngao dầu), Meretrix meretrỉx L. họ Ngao (Veneridae).

Vùng sản xuất

Chủ yếu ở Quảng Đông, Hải Nam, Sơn Đông, Giang Tô, và Phúc Kiến.

Thu hái và chế biến

Thu hoạch vào mùa Hè và Thu, loại bỏ phần thịt, rửa sạch, phơi nắng.

Tính vị và công năng

Vị đắng, mặn, tính hàn. Thanh nhiệt hóa đàm, nhuyễn kiên tán kết, chế toan chỉ thống.

Đặc điểm dược liệu

Hình quạt hoặc hình bán nguyệt, các cạnh của mặt sau hơi hình tam giác và các cạnh của mặt trước tạo thành một cung tròn. Thể chất: cứng, với các đường phân lớp trên bề mặt đứt gãy. Mùi: nhẹ. Vị: nhạt.

Dược liệu Cáp xác
Dược liệu Cáp xác

Các đặc điểm chính phân biệt 2 loại Cáp xác

Dược liệu Cylina sinensis Meretrix meretrix
Các đường gồ lên trên bề mặt vỏ tạo thành một đường gân nổi hơi vòng tròn Không có
Mặt lưng có vân hình răng cưa hoặc đường gợn sóng màu nâu Không có
Răng ở các cạnh của bề mặt vỏ trong Không có

Ghi chú

Dược điển Trung Quốc cũng quy định vỏ của Cyclina sinensis Gmelin được sử dụng làm thuốc như Cáp xác.

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.