Nhận biết ung thư trực tràng qua dấu hiệu nào? Cách điều trị?

Nhathuocngocanh.com – Theo số liệu của tổ chức y tế thế giới, ung thư trực tràng là căn bệnh ung thư đứng thứ 5 tại Việt Nam với tỷ lệ 13,4/100.000 người dân. Đây được đánh giá là một căn bệnh nguy hiểm và có nguy cơ tử vong cao, cần được chú ý trong cuộc sống hiện nay. Hãy cùng bài viết của chúng tôi tìm hiểu kỹ lưỡng về căn bệnh này và cách phòng tránh chúng.

Ung thư trực tràng là gì?
Ung thư trực tràng là gì?

1, Ung thư trực tràng là gì?

Đại tràng là phần chính và dài nhất của ruột già. Trực tràng là đường nối cơ bản giữa đại tràng và hậu môn. Vậy, ung trực đại trực tràng là sự xuất hiện của những tế bào tăng trưởng mất kiểm soát và bất thường ở khu vực đại tràng và trực tràng. Ban đầu, các bộ phận này xuất hiện một polyp, sau đó phát triển dần lên và mất kiểm soát, tiến triển thành ung thư. Chúng ta nên tham gia tầm soát polyp để có thể phát hiện sớm ung thư đại trực tràng.

Tùy vào từng giai đoạn phát hiện bệnh mà bác sĩ có những phương pháp và phương hướng điều trị khác nhau cho bệnh nhân. Ung thư trực tràng được chia làm 5 giai đoạn chính bao gồm:

  • Giai đoạn 0: Là tình trạng bệnh mới xuất hiện, các tế bào ung thư chưa phát triển mạnh mẽ và chưa vượt qua lớp niêm mạc của đại trực tràng. Ung thư trực tràng giai đoạn 0 còn được gọi là ung thư tại chỗ.
  • Giai đoạn 1: Giai đoạn các tế bào ung thư phát triển vượt qua lớp niêm mạc, có hiện tượng xâm lấn tới các lớp dưới niêm mạc và lớp cơ nhưng chưa chạm tới các hạch bạch huyết.
  • Giai đoạn 2: Các tế bào ung thư phát triển nhanh, mạnh, vượt qua thành trực tràng nhưng chưa chạm tới các hạch bạch huyết lân cận.
  • Giai đoạn 3: Các tế bào ung thư lan ra xung quanh, đối với cả các hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa.
  • Giai đoạn 4: Xuất hiện di căn trên các cơ quan khác như gan, phổi.

2, Ung thư trực tràng có nguy hiểm không?

Ung thư trực tràng là một căn bệnh cực kỳ nguy hiểm, nằm trong top 10 loại ung thư phổ biến nhất thế giới, và đứng thứ 4 trong danh sách các bệnh ung thư gây tỷ lệ tử vong cao cho bệnh nhân (chỉ xếp sau ung thư phổi, ung thư dạ dày và ung thư gan). Ung thư trực tràng có những dấu hiệu nhận biết ban đầu nhưng dễ bị nhầm lẫn với các căn bệnh khác, khiến người bệnh chủ quan không tham gia điều trị sớm, để lại nhiều biến chứng về sau. Một số biến chứng của ung thư trực tràng bao gồm:

  • Tình trạng tắc ruột: Ung thư trực tràng gây hẹp đường ruột, khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc đại tiện, thời gian dài sẽ dẫn đến tình trạng tắc ruột. Hiện nay, đa số các bệnh nhân bị tắc ruột có tới 50% là do ung thư trực tràng gây ra.
  • Tái phát ung thư trực tràng: Ung thư trực tràng có thể được điều trị khỏi bằng cách tiến hành phẫu thuật loại bỏ, tuy nhiên, tỷ lệ tái phát cao từ 35 đến 40% sau 3-5 năm điều trị. Tình trạng bệnh tái phát thường nặng hơn so với lần đầu, và có thể di căn sang các cơ quan bộ phận khác như gan, phổi.
  • Di căn là biến chứng thường xuyên gặp ở những bệnh nhân bị ung thư: Thông qua máu và hệ bạch huyết, các tế bào ung thư có thể xuất hiện và gây bệnh ở các cơ quan khác. Ung thư trực tràng chủ yếu di căn đến gan, phổi, xương, não và có thể là tủy sống.
  • Ung thư trực tràng là tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác như ung thư ruột non, ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng.

Để hạn chế các biến chứng nguy hiểm trên, bệnh nhân cần quan tâm những biểu hiện bất thường trên cơ thể, nhận biết những triệu chứng sớm và tham gia điều trị. Ung thư trực tràng nếu điều trị sớm sẽ có khả năng khỏi hoàn toàn và không để lại biến chứng sau này.

3, Triệu chứng ung thư trực tràng

Một số các triệu chứng điển hình để nhận biết ung thư trực tràng bao gồm:

  • Thường xuyên bị tiêu chảy hoặc táo bón, thay đổi thói quen đại tiện.
  • Có cảm giác đi đại tiện không hết.
  • Xuất huyết khi đi đại tiện, hình dáng phân bất thường.
  • Có cảm giác buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, chướng bụng.
  • Cơ thể thường xuyên mệt mỏi, rã rời.
  • Giảm cân đột ngột.
Triệu chứng ung thư trực tràng
Triệu chứng ung thư trực tràng

4, Nguyên nhân gây ung thư trực tràng

Hiện nay các chuyên gia vẫn đang trong quá trình tìm hiểu nguyên nhân chính gây ra ung thư trực tràng. Nhưng đã xác định được một số các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư trực tràng ở mỗi đối tượng. Một số các yếu tố nguy cơ gây bệnh bao gồm:

  • Đối tượng ở độ tuổi trung niên: Nam giới và nữ giới trên 50 tuổi có nguy cơ mắc ung thư trực tràng cao hơn người trẻ tuổi. Có tới khoảng 90% số bệnh nhân ghi nhận là đối tượng ở độ tuổi này.
  • Bệnh nhân có polyp ở trực tràng: Về bản chất, polyp là tập hợp gồm nhiều các tế bào, có hình dáng giống khối u nhưng không phải khối u. Polyp thường có kích thước nhỏ, lành tính, không gây triệu chứng điển hình cho người mắc phải. Theo thời gian, các polyp này có thể phát triển kích thước và trở thành ung thư.
  • Tiền sử gia đình có người thân mắc ung thư trực tràng.
  • Đối tượng là từng mắc một căn bệnh ung thư tại vị trí khác lân cận như ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung, ung thư vú cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư trực tràng.
  • Bệnh nhân bị viêm loét đại tràng nhưng không được điều trị triệt để, kéo dài sẽ khiến vùng tế bào đó rơi vào trạng thái loạn sản, tăng nguy cơ trở thành ung thư.
  • Đối tượng thường xuyên hút thuốc lá.
  • Đối tượng có chế độ ăn uống không khoa học, ăn ít rau củ và trái cây, sử dụng đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ, sử dụng đồ ăn nhanh thường xuyên.

5, Phương pháp chẩn đoán ung thư trực tràng

Hiện nay có nhiều các phương pháp khác nhau để chẩn đoán ung thư trực tràng. Một số các phương pháp chính trong các cơ sở điều trị hiện nay bao gồm:

  • Tầm soát ung thư trực tràng: Thực hiện quá trình tầm soát cho phép chúng ta phát hiện ra bệnh ngay ở giai đoạn chưa có triệu chứng. Việc phát hiện polyp sớm và loại bỏ chúng, cũng như phát hiện ung thư sớm giúp quá trình điều trị dễ dàng và hiệu quả hơn.
  • Tiến hành xét nghiệm máu trong phân: Ở giai đoạn ban đầu, lượng máu lẫn trong phân là rất nhỏ, khó có thể nhận biết bằng mắt thường. Để xác định vấn đề này cần tiến hành xét nghiệm máu trong phân FOBT hoặc xét nghiệm hóa miễn dịch phân FIT. Xét nghiệm cho kết quả dương tính đồng nghĩa với việc có tồn tại máu trong phân.
  • Nội soi đại tràng: Nội soi đại tràng nhằm xác định trong đại tràng hoặc đại tràng sigma có polyp hay ung thư hay không. Trong quá trình này, bác sĩ có thể tiến hành loại bỏ polyp, tế bào ung thư hoặc lấy mẫu làm sinh thiết.
  • Chụp trực tràng cản quang kép: Phương pháp này được sử dụng đối với những bệnh nhân không thể làm nội soi đại tràng. Phương pháp cho phép bác sĩ quan sát được những tổn thương trên niêm mạc đại tràng, kể cả các tổn thương nhỏ dưới 1 cm.
  • Chụp CT đại tràng: Tương tự phương pháp chụp trực tràng cản quang kép, chụp CT trực tràng được chỉ định cho những bệnh nhân không thể nội soi trực tràng.
Phương pháp chẩn đoán ung thư trực tràng
Phương pháp chẩn đoán ung thư trực tràng

6, Phương pháp điều trị ung thư trực tràng

  • Phẫu thuật: Phương pháp phẫu thuật để loại bỏ khối u ung thư là phương pháp phổ biến nhất hiện nay để điều trị ung thư trực tràng. Có hai phương pháp phẫu thuật loại bỏ ung thư trực tràng gồm:

+ Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (phẫu thuật nội soi ổ bụng): Bác sĩ phẫu thuật tiến hành rạch 4-5 vết mổ nhỏ (1cm) trên bụng bệnh nhân, sau đó đưa một ống nội soi dài, mảng, có gắn đèn và camera vào ổ bụng của bệnh nhân. Qua hình ảnh tiếp nhận ở camera, bác sĩ phẫu thuật xác định được vị trí loại bỏ phần trực tràng ung thư.

+ Phẫu thuật mổ trực tiếp: Bác sĩ phẫu thuật tiến hành mổ một vết dài trên bụng bệnh nhân, từ dưới xương ức tới trước xương mu. Sau đó tiến hành loại bỏ phần ung thư trực tràng.

  • Phương pháp hóa trị: Hóa trị là phương pháp sử dụng những hóa chất mạnh để tiêu diệt các tế bào ung thư, hoặc kìm hãm sự phát triển của các tế bào ung thư đó. Có thể sử dụng một hoặc nhiều các loại thuốc hóa trị khác nhau kết hợp với nhau để tăng hiệu quả điều trị. Phương pháp hóa trị có thể sử dụng đơn độc hoặc sử dụng cho bệnh nhân sau khi làm phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
  • Phương pháp xạ trị: Giống như phương pháp hóa trị, xạ trị cũng nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Phương pháp sử dụng tia X có năng lượng cao và các chất phóng xạ tác động trực tiếp vào vùng có tế bào ung thư. Phương pháp này đạt hiệu quả cao nhất khi sử dụng làm liệu pháp bổ trợ trước hoặc ngay sau khi phẫu thuật cho bệnh nhân.

7, Các biện pháp ngăn ngừa ung thư trực tràng

Một số các biện pháp được chuyên gia khuyên nên áp dụng để ngăn ngừa mắc phải ung thư trực tràng bao gồm:

  • Tham gia tầm soát polyp và thường xuyên thăm khám, kiểm tra trực tràng thường xuyên để nhận ra những dấu hiệu bất thường ngay từ sớm, tráng để bệnh tiến triển thành ung thư.
  • Xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh và khoa học:

+ Tránh ăn quá nhiều các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu. Sử dụng quá 160 gam mỗi ngày và quá 5 lần trong tuần làm tăng nguy cơ mắc ung thư cao gấp 3 lần. Đặc biệt, khi sử dụng các đồ ăn chiên rán, chất đạm chuyển hóa làm tăng yếu tố mắc ung thư, các chất béo bị chuyển hóa bởi hệ vi khuẩn trong ruột, kích thích các tế bào phát triển bất thường và mất kiểm soát.

+ Nên bổ sung các loại rau xanh và các loại  trái cây làm giảm nguy cơ mắc bệnh.

+ Hạn chế sử dụng thuốc lá.

+ Hạn chế uống rượu, bia. Uống đủ ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.

  • Tăng cường luyện tập thể dục để nâng cao sức đề kháng và hệ thống miễn dịch cho cơ thể.
Các biện pháp ngăn ngừa ung thư trực tràng
Các biện pháp ngăn ngừa ung thư trực tràng

8, Một số câu hỏi liên quan

8.1, Ung thư trực tràng sống được bao lâu?

Ung thư trực tràng là một căn bệnh nguy hiểm, tỷ lệ tử vong cao. Bệnh nhân sau điều trị tỷ lệ sống sót thấp, chỉ khoảng 10 đến 20% sau 5 năm.

8.2, Ung thư trực tràng có chữa được không?

Ung thư trực tràng được chữa khỏi bằng phương pháp phẫu thuật là phương pháp chính hiện nay. Tuy nhiên, thời gian kéo dài cho bệnh nhân chỉ khoảng 5 năm với tỷ lệ 10-20%.

Mong rằng qua bài viết này, độc giả sẽ hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm của ung thư trực tràng, từ đó có được những phương pháp ngăn ngừa căn bệnh này tốt hơn!

Xem thêm:

Ung thư đại tràng: Nguyên nhân, triệu chứng, các biện pháp điều trị

Ngày viết:

One thought on “Nhận biết ung thư trực tràng qua dấu hiệu nào? Cách điều trị?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *